Real Nature Recipe — So sánh công thức
Mọi công thức đều ưu tiên chức năng. So sánh protein chính, lợi ích mục tiêu, kích cỡ hạt và phân tích đảm bảo cạnh nhau. ●+ hỗ trợ mạnh · ● chăm sóc tăng cường · ○ duy trì hàng ngày
Real Nature Recipe · Công thức chó trưởng thành mọi lứa tuổi
Kích cỡ hạt: Tiêu chuẩn ≈1.1 cm · Lớn ≈1.6 cm · Nhỏ ≈0.8 cm
| Recipe | Main protein | Function | Life stage | Protein | Fat | Năng lượng | Kibble | Sizes | Best for |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| No.1 PRAIRIE Lamb — Cừu | Cừu Úc | Lông & Da ●+ · Miễn dịch ● · Tiêu hóa ● | Trưởng thành · mọi giống | 25.5% | 12.5% | ME 3650 kcal/kg | Tiêu chuẩn 1.1 cm | 500g · 2kg · 4kg · 10kg | Lông bóng, dịu nhẹ với da |
| No.2 FOREST Chicken — Gà | Gà Đài Loan | Tiêu hóa ●+ · Lông & Da ○ · Khớp ● | Trưởng thành · mọi giống | 25% | 13% | ME 3600 kcal/kg | Tiêu chuẩn 1.1 cm | 500g · 2kg · 4kg · 10kg | Dạ dày nhạy cảm, sức khỏe đường ruột |
| No.3 OCEAN Salmon — Hải sản (SNQ) | Cá hồi Đan Mạch | Mắt ●+ · Miễn dịch ●+ · Da ● · Khớp ● | Trưởng thành · mọi giống | 26% | 13.5% | ME 3700 kcal/kg | Tiêu chuẩn 1.1 cm | 500g · 2kg · 4kg · 10kg | Da dễ dị ứng, đôi mắt sáng |
| No.4 RIVER Duck — Vịt | Vịt Đài Loan · cá hồi · sò điệp | Cân bằng cảm xúc ●+ · Nội tiết ●+ · Da ● | Trưởng thành · chó đã triệt sản | — | — | 79% thịt tươi | Tiêu chuẩn 1.1 cm | 500g · 2kg · 4kg | Sau triệt sản: cân bằng tâm trạng & hormone |
| No.5 LAKE Turtle — Ba ba | Ba ba nuôi tại Đài Loan | Khớp ●+ · Tim mạch ●+ · Miễn dịch ●+ · Da ●+ | Trưởng thành · mọi giống | 26.5% | 13.5% | ME 3600 kcal/kg | Tiêu chuẩn 1.1 cm | 500g · 2kg · 4kg | Chăm sóc khớp & tim, chó cao tuổi |
| No.6 GARDEN Soldierfly — Ruồi lính đen | Ruồi lính đen Đài Loan | Cân nặng ●+ · Khớp ●+ · Tiêu hóa ● | Trưởng thành · mọi giống | 31% | 9% | ME 3200 kcal/kg | Tiêu chuẩn 1.1 cm | 2kg · 4kg | Kiểm soát cân nặng, protein mới lạ |
Ma trận chức năng trích từ bảng so sánh chính thức của Real Power (Đài Loan, 2026). ●+ mạnh · ● tăng cường · ○ hàng ngày. Phân tích đảm bảo theo dạng cho ăn; ME = năng lượng chuyển hóa.
Real Nature Recipe · Công thức chó Junior
Hạt: Nhỏ ≈0.8 cm · lactoferrin · glucosamine, chondroitin & peptide collagen cho xương đang phát triển
| Recipe | Main protein | Function | Life stage | Protein | Fat | Thịt tươi | Kibble | Sizes | Best for |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Junior No.1 PRAIRIE Lamb — Cừu | Cừu · cá hồi · vịt — chủ đạo là cừu | Da & Lông ●+ · Miễn dịch ●+ · Phát triển xương ● | Chó con · giai đoạn phát triển | — | — | 84% thịt tươi | Nhỏ 0.8 cm | 500g · 2kg · 4kg | Sức khỏe nang lông, miễn dịch từ lactoferrin |
| Junior No.3 OCEAN Salmon — Cá hồi | Cá hồi · vịt · cừu — chủ đạo là cá hồi | Miễn dịch ●+ · Giảm dị ứng ●+ · Da ● · Phát triển xương ● | Chó con · giai đoạn phát triển | — | — | 85% thịt tươi | Nhỏ 0.8 cm | 500g · 2kg · 4kg | Chó con dễ dị ứng, dầu cá cơm chuẩn USP |
Phân tích đảm bảo (protein / chất béo) của công thức Junior sẽ được bổ sung từ nhãn bao bì chính thức — xem từng trang sản phẩm để có bảng dinh dưỡng đầy đủ.
Real Nature Recipe · Công thức mèo mọi lứa tuổi
Hạt: Mọi giai đoạn sống ≈1 cm (hình trái tim) · Mèo con ≈0.7 cm (hình sao)
| Recipe | Main protein | Function | Life stage | Protein | Fat | Năng lượng | Kibble | Sizes | Best for |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| No.1 KITTEN Formula — Mèo con | Thịt gà | Dạ dày & Da ●+ · Lông ●+ · Miễn dịch ●+ · Hô hấp trên ● | Mèo con | 41% | 20% | ME 3900 kcal/kg | Mèo con 0.7 cm | — | Mèo con: nền tảng ruột, da & miễn dịch |
| No.2 FOREST Chicken — Gà (SNQ) | Thịt gà | Tiêu hóa ●+ · Búi lông ●+ · Cân nặng ● | Mọi giai đoạn sống | 38.5% | 16% | ME 3600 kcal/kg | Mọi giai đoạn sống 1 cm | 500g · 2kg · 4kg · 10kg | Dạ dày nhạy cảm, kiểm soát búi lông |
| No.3 OCEAN Salmon — Hải sản | Cá hồi | Da & lông ●+ · Lông ●+ · Miễn dịch ●+ · Khớp ● · Tim mạch ● | Mọi giai đoạn sống | 39% | 16% | ME 3650 kcal/kg | Mọi giai đoạn sống 1 cm | 500g · 2kg · 4kg · 10kg | Da nhạy cảm, lông bóng |
| No.5 LAKE Turtle — Ba ba | Ba ba (Pelodiscus sinensis) | Miễn dịch ●+ · Khớp ●+ · Tim mạch ●+ · Da ●+ | Mọi giai đoạn sống | 38% | 16% | ME 3650 kcal/kg | Mọi giai đoạn sống 1 cm | — | Chăm sóc miễn dịch & tim, chó cao tuổi |
Trích từ bảng Hướng dẫn Thức ăn Mèo Real Nature chính thức (Malaysia). ●+ nâng cao · ● tăng cường · ○ hàng ngày.

